ôm chằm
Định nghĩa
- Động từ:
- Ôm chặt bằng cả hai tay: "ôm chằm" miêu tả hành động dùng hai tay ôm lấy ai đó hoặc vật gì đó một cách chặt chẽ, thể hiện tình cảm mãnh liệt hoặc sự vồ vập.
- Hành động vồ lấy, ôm ghì: "ôm chằm" còn mang sắc thái mạnh mẽ, đôi khi bất ngờ, như lao đến ôm lấy ai đó vì quá vui mừng hoặc xúc động.
Ví dụ sử dụng
- (Cô bé lao tới và ôm chặt mẹ vì nhớ nhung.)
- (Anh ta ôm ghì con gấu bông với cảm xúc mãnh liệt.)
- (Họ ôm chặt nhau, thể hiện niềm vui tột độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ôm chằm lấy": nhấn mạnh hành động ôm với lực mạnh và cảm xúc dâng trào.
- Khi thấy người yêu trở về, cô ấy ôm chằm lấy anh ta không rời. (Cô ấy ôm chặt người yêu, không muốn buông tay.)
"Ôm chằm chặt": diễn tả mức độ ôm siết chặt hơn, gần như không thể thoát ra.
- Đứa trẻ ôm chằm chặt lấy búp bê khi đi ngủ. (Đứa trẻ ôm búp bê rất chặt để cảm thấy an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Ôm chầm (động từ): cách viết khác của "ôm chằm", mang cùng nghĩa.
- Nó ôm chầm lấy bà ngoại khóc nức nở. (Nó ôm chặt bà ngoại và khóc.)
Ôm ấp (động từ): ôm nhẹ nhàng, trìu mến hơn, thường dùng cho tình cảm dịu dàng.
- Người mẹ ôm ấp đứa con trong lòng. (Người mẹ ôm con một cách yêu thương.)
Ghì chặt (động từ): siết chặt, ôm mạnh, tương tự "ôm chằm" nhưng có thể không dùng tay.
- Anh ta ghì chặt cô ấy vào lòng. (Anh ta ôm siết cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Ôm ghì: ôm chặt đến mức gần như ép sát.
- Vồ lấy: lao đến và ôm một cách vội vã, bất ngờ.
- Siết chặt: ôm với lực mạnh, không buông.
Thành ngữ liên quan
- Ôm chằm lấy nhau: hai người ôm nhau thật chặt, thường trong tình huống xúc động.
- Sau bao năm xa cách, họ ôm chằm lấy nhau không nói nên lời. (Họ ôm nhau thật chặt vì quá xúc động.)